Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:15:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:15:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:15:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 9,77912 | 0,26 | |||||
12:15:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:15:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:15:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 9,7352 | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
12:15:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX |
