Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:58:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:58:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
18:57:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
18:57:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000739 | ||
18:57:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001769 | ||
18:57:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:57:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
18:57:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001053 | ||
18:57:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
18:57:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001291 | ||
18:57:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
18:57:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
18:57:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002317 | ||
18:57:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:57:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
18:56:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
18:56:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000888 | ||
18:56:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002249 | ||
18:56:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000713 | ||
18:56:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004549 |
