Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:23:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001745 | ||
00:23:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
00:23:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:23:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
00:23:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
00:23:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000404 | ||
00:22:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
00:22:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
00:22:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
00:22:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
00:22:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
00:22:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:22:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
00:22:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
00:22:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006327 | ||
00:22:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
00:22:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000733 | ||
00:22:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002013 | ||
00:21:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000095 | ||
00:21:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000859 |
