Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:42:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 | ||
17:42:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
17:41:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
17:41:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014675 | ||
17:41:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
17:41:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:41:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016461 | ||
17:41:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
17:41:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000466 | ||
17:41:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006478 | ||
17:41:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
17:41:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
17:41:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
17:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000906 | ||
17:40:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002895 | ||
17:40:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
17:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007751 | ||
17:40:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011892 | ||
17:40:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014302 | ||
17:40:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011718 |
