Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:08:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00033642 | ||
02:08:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 37 | 0,00107104 | ||
02:08:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 36 | 0,00064378 | ||
02:08:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00021464 | ||
02:08:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00024629 | ||
02:08:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00012773 | ||
02:08:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004983 | ||
02:08:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003459 | ||
02:08:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008523 | ||
02:08:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
02:08:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000702 | ||
02:08:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
02:08:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
02:08:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004371 | ||
02:07:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001925 | ||
02:07:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000588 | ||
02:07:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009211 | ||
02:07:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00013759 | ||
02:07:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00029966 | ||
02:07:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
