Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:00:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
07:00:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000149 | ||
07:00:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
07:00:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004381 | ||
07:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002525 | ||
07:00:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012058 | ||
07:00:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
07:00:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002807 | ||
06:59:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000692 | ||
06:59:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
06:59:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:59:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:59:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:59:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000073 | ||
06:58:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000263 | ||
06:58:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:58:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
06:58:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:58:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004585 | ||
06:58:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 |
