Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:44:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
04:44:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000478 | ||
04:44:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007159 | ||
04:44:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
04:44:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
04:44:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003783 | ||
04:44:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000948 | ||
04:43:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000823 | ||
04:43:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
04:43:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
04:43:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001833 | ||
04:43:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007774 | ||
04:43:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
04:43:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000517 | ||
04:43:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002333 | ||
04:43:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000572 | ||
04:43:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
04:43:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001029 | ||
04:43:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 |
