Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:09:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000994 | ||
08:09:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:09:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012591 | ||
08:09:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:09:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000375 | ||
08:09:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013447 | ||
08:09:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000781 | ||
08:09:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
08:08:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
08:08:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001155 | ||
08:08:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002447 | ||
08:08:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
08:08:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
08:08:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003101 | ||
08:08:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
08:08:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000346 | ||
08:08:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
08:08:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
08:08:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
