Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:52:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
07:52:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:52:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000849 | ||
07:52:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
07:51:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000549 | ||
07:51:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
07:51:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001404 | ||
07:51:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011901 | ||
07:51:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005826 | ||
07:51:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
07:51:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:51:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000557 | ||
07:51:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:51:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016625 | ||
07:50:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001176 | ||
07:50:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000149 | ||
07:50:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
07:50:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000542 | ||
07:50:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014382 | ||
07:50:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 |
