Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:47:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
00:46:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002577 | ||
00:46:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010561 | ||
00:46:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:46:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000715 | ||
00:46:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
00:46:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:46:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:46:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001202 | ||
00:45:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001257 | ||
00:45:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:45:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002566 | ||
00:45:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001909 | ||
00:45:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
00:45:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:45:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
00:45:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
00:44:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000075 | ||
00:44:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:44:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 |
