Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:47:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 | ||
02:47:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003022 | ||
02:47:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001258 | ||
02:47:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
02:47:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000221 | ||
02:47:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000712 | ||
02:47:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:47:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
02:47:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:46:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000141 | ||
02:46:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:46:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000272 | ||
02:46:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012133 | ||
02:46:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
02:46:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001443 | ||
02:46:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001566 | ||
02:46:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:46:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
02:46:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:45:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000084 |
