Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:05:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005105 | ||
14:05:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000013 | ||
14:05:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001717 | ||
14:05:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009131 | ||
14:05:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002213 | ||
14:05:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
14:05:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000901 | ||
14:04:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001596 | ||
14:04:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
14:04:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
14:04:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
14:04:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
14:04:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
14:04:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
14:04:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:04:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
14:03:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013922 | ||
14:03:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
14:03:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006237 | ||
14:03:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000315 |
