Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:21:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013238 | ||
06:21:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
06:21:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:21:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001837 | ||
06:20:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
06:20:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
06:20:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
06:20:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001611 | ||
06:20:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
06:20:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002936 | ||
06:20:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
06:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002142 | ||
06:19:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002618 | ||
06:19:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011162 | ||
06:19:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000694 | ||
06:19:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 | ||
06:19:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:19:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
06:19:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002905 | ||
06:19:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 |
