Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:06:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009871 | ||
09:06:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012222 | ||
09:06:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
09:06:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001861 | ||
09:06:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004809 | ||
09:06:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001765 | ||
09:06:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001219 | ||
09:05:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000734 | ||
09:05:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000261 | ||
09:05:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005454 | ||
09:05:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
09:05:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006114 | ||
09:05:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:05:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001412 | ||
09:05:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
09:04:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003137 | ||
09:04:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003538 | ||
09:04:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012038 | ||
09:04:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001115 | ||
09:04:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001318 |
