Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:06:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004201 | ||
14:06:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003169 | ||
14:06:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000528 | ||
14:06:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000901 | ||
14:06:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002118 | ||
14:06:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002002 | ||
14:06:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
14:06:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000704 | ||
14:05:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:05:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015774 | ||
14:05:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005105 | ||
14:05:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000013 | ||
14:05:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001717 | ||
14:05:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009131 | ||
14:05:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002213 | ||
14:05:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
14:05:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000901 | ||
14:04:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001596 | ||
14:04:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
14:04:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 |
