Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:48:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
16:48:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
16:48:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001199 | ||
16:47:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:47:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 | ||
16:47:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006735 | ||
16:47:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
16:47:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
16:47:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:47:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:47:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:47:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000901 | ||
16:47:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
16:46:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
16:46:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000411 | ||
16:46:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
16:46:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
16:46:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
16:46:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:46:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000484 |
