Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:55:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
03:54:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:54:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
03:54:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000807 | ||
03:54:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
03:54:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001966 | ||
03:54:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
03:54:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000521 | ||
03:54:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
03:53:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
03:53:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005308 | ||
03:53:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003662 | ||
03:53:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
03:53:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001043 | ||
03:53:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:53:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001453 | ||
03:53:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:53:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
03:53:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
03:53:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000464 |
