Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:25:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001952 | ||
06:25:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000532 | ||
06:25:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
06:25:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:25:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000642 | ||
06:24:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018282 | ||
06:24:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000837 | ||
06:24:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
06:24:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:24:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
06:24:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019218 | ||
06:24:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000136 | ||
06:24:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
06:24:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
06:23:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
06:23:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000535 | ||
06:23:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
06:23:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
06:23:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
06:23:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002948 |
