Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:06:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00004227 | ||
00:06:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007172 | ||
00:06:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013772 | ||
00:06:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
00:06:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:06:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000808 | ||
00:06:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
00:05:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000069 | ||
00:05:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:05:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:05:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
00:05:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000801 | ||
00:05:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
00:05:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014001 | ||
00:05:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 | ||
00:05:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
00:04:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000393 | ||
00:04:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000885 | ||
00:04:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001235 | ||
00:04:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002273 |
