Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:50:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
00:49:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004442 | ||
00:49:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:49:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
00:49:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
00:49:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002374 | ||
00:49:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
00:49:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
00:49:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011889 | ||
00:49:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005186 | ||
00:48:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:48:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:48:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:48:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
00:48:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
00:48:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:48:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000946 | ||
00:48:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011892 | ||
00:48:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001619 | ||
00:47:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 |
