Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:17:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:17:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
03:17:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
03:17:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
03:16:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000173 | ||
03:16:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
03:16:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000334 | ||
03:16:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
03:16:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000824 | ||
03:16:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
03:16:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011935 | ||
03:16:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
03:15:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000406 | ||
03:15:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
03:15:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000312 | ||
03:15:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002069 | ||
03:15:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000448 | ||
03:15:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
03:15:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:15:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 |
