Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:37:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001291 | ||
09:37:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
09:37:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
09:37:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000684 | ||
09:36:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006918 | ||
09:36:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
09:36:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
09:36:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001169 | ||
09:36:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000834 | ||
09:36:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
09:35:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
09:35:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004209 | ||
09:35:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016854 | ||
09:35:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00010628 | ||
09:35:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000954 | ||
09:35:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001086 | ||
09:35:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:34:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
09:34:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
09:34:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
