Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:48:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
23:48:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:48:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:48:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003113 | ||
23:47:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000124 | ||
23:47:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
23:47:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
23:47:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:47:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002865 | ||
23:47:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
23:47:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:47:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000892 | ||
23:47:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013624 | ||
23:47:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002027 | ||
23:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:47:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001202 | ||
23:46:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001302 | ||
23:46:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001841 | ||
23:46:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
23:46:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012467 |
