Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:38:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007492 | ||
22:38:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:38:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005976 | ||
22:38:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000026 | ||
22:38:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
22:38:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000526 | ||
22:38:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012863 | ||
22:38:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
22:38:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:38:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001012 | ||
22:38:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003722 | ||
22:38:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000456 | ||
22:38:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001475 | ||
22:37:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:37:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
22:37:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003123 | ||
22:37:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000465 | ||
22:37:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
22:36:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:36:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 |
