Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:00:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002504 | ||
08:00:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010824 | ||
08:00:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011807 | ||
08:00:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
08:00:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
08:00:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002829 | ||
08:00:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008565 | ||
07:59:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
07:59:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
07:59:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:59:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
07:59:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000069 | ||
07:58:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:58:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
07:58:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
07:58:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:58:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:58:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002508 | ||
07:58:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:58:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 |
