Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:55:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
07:55:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
07:55:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:55:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
07:55:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005085 | ||
07:54:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:54:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
07:54:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
07:54:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005085 | ||
07:54:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
07:54:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:54:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001359 | ||
07:54:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000081 | ||
07:54:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013536 | ||
07:54:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
07:53:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000399 | ||
07:53:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:53:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
07:53:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
07:53:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001411 |
