Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:20:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
02:20:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000055 | ||
02:20:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
02:20:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
02:20:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002889 | ||
02:20:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000711 | ||
02:20:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
02:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000516 | ||
02:19:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
02:19:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001719 | ||
02:19:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013019 | ||
02:19:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000291 | ||
02:19:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003836 | ||
02:19:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001165 | ||
02:19:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000016 | ||
02:19:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000393 | ||
02:18:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
02:18:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
02:18:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00029777 | ||
02:18:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000188 |
