Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:27:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:27:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
04:27:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:27:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001943 | ||
04:27:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010633 | ||
04:27:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000611 | ||
04:27:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
04:27:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
04:27:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
04:26:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
04:26:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000776 | ||
04:26:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003267 | ||
04:26:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
04:26:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:26:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
04:26:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
04:26:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002506 | ||
04:26:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
04:26:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000213 | ||
04:25:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
