Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:49:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000127 | ||
02:49:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000086 | ||
02:49:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000425 | ||
02:48:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
02:48:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002701 | ||
02:48:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001676 | ||
02:48:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001132 | ||
02:48:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
02:48:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000043 | ||
02:48:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017284 | ||
02:48:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000688 | ||
02:47:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004262 | ||
02:47:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
02:47:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 | ||
02:47:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003022 | ||
02:47:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001258 | ||
02:47:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
02:47:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000221 | ||
02:47:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000712 | ||
02:47:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 |
