Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:31:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
00:31:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004398 | ||
00:31:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000202 | ||
00:30:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000371 | ||
00:30:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
00:30:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001451 | ||
00:30:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
00:30:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004423 | ||
00:30:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015198 | ||
00:30:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
00:30:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005977 | ||
00:30:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001224 | ||
00:30:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000638 | ||
00:30:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002421 | ||
00:30:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000175 | ||
00:30:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
00:30:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 | ||
00:29:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005685 | ||
00:29:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001103 | ||
00:29:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
