Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:09:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012507 | ||
05:09:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000911 | ||
05:09:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000609 | ||
05:09:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001471 | ||
05:09:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009324 | ||
05:09:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
05:09:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
05:08:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
05:08:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016445 | ||
05:08:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001346 | ||
05:08:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002478 | ||
05:08:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004952 | ||
05:08:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002873 | ||
05:08:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000901 | ||
05:08:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
05:08:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001922 | ||
05:08:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001444 | ||
05:07:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000626 | ||
05:07:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
05:07:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 |
