Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:33:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023542 | ||
02:33:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001531 | ||
02:33:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
02:33:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:32:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
02:32:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
02:32:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001111 | ||
02:32:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:32:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000651 | ||
02:32:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
02:32:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
02:32:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
02:32:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007648 | ||
02:32:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017995 | ||
02:32:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:31:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
02:31:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
02:31:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
02:31:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017638 | ||
02:31:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 |
