Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:49:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010634 | ||
09:49:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000581 | ||
09:49:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000408 | ||
09:49:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
09:49:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
09:48:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001302 | ||
09:48:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008928 | ||
09:48:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001469 | ||
09:48:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
09:48:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000011 | ||
09:48:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002723 | ||
09:48:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003115 | ||
09:48:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00021895 | ||
09:48:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001099 | ||
09:48:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001399 | ||
09:48:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000877 | ||
09:48:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000298 | ||
09:48:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001722 | ||
09:48:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000615 | ||
09:47:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 |
