Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:07:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
05:07:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
05:07:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000447 | ||
05:07:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000447 | ||
05:07:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
05:06:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003935 | ||
05:06:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:06:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000872 | ||
05:06:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010287 | ||
05:06:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001516 | ||
05:06:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005681 | ||
05:06:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
05:06:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
05:06:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
05:05:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012599 | ||
05:05:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
05:05:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
05:05:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
05:05:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017556 | ||
05:05:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000527 |
