Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:05:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000947 | ||
04:05:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
04:05:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:05:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
04:05:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
04:05:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
04:05:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
04:05:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
04:05:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006933 | ||
04:05:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
04:05:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
04:05:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002122 | ||
04:04:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
04:04:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:04:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:04:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
04:04:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011 | ||
04:04:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
04:04:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005558 | ||
04:04:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001437 |
