Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:45:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001303 | ||
22:45:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
22:45:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001193 | ||
22:45:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
22:45:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
22:45:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000626 | ||
22:45:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002296 | ||
22:44:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:44:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
22:44:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
22:44:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
22:44:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
22:44:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000606 | ||
22:44:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
22:44:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000465 | ||
22:44:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001213 | ||
22:44:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016755 | ||
22:44:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001062 | ||
22:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007851 | ||
22:43:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000863 |
