Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:49:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
11:49:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
11:49:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002958 | ||
11:49:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002917 | ||
11:49:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000341 | ||
11:49:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002221 | ||
11:49:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000032 | ||
11:49:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:49:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
11:49:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002538 | ||
11:48:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:48:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:48:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:48:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003571 | ||
11:48:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
11:48:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:48:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000929 | ||
11:48:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003486 | ||
11:47:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017342 | ||
11:47:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 |
