Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:02:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
04:01:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
04:01:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001922 | ||
04:01:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
04:01:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001638 | ||
04:01:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000865 | ||
04:01:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000566 | ||
04:01:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002288 | ||
04:01:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
04:01:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
04:01:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000917 | ||
04:01:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
04:01:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
04:00:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
04:00:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
04:00:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
04:00:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
04:00:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004195 | ||
04:00:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006407 | ||
04:00:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 |
