Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:15:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000503 | ||
02:15:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
02:15:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
02:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000304 | ||
02:14:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
02:14:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
02:14:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
02:14:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
02:14:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011854 | ||
02:14:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
02:14:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:14:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005953 | ||
02:14:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
02:14:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
02:13:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003526 | ||
02:13:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004052 | ||
02:13:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000301 | ||
02:13:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
02:13:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001305 |
