Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:38:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005027 | ||
07:38:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
07:38:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
07:38:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000699 | ||
07:38:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:38:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001101 | ||
07:38:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
07:38:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000615 | ||
07:37:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
07:37:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001078 | ||
07:37:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
07:37:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002323 | ||
07:37:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 | ||
07:37:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001613 | ||
07:37:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
07:37:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001005 | ||
07:37:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
07:36:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
07:36:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:36:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 |
