Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:48:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:48:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:47:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002961 | ||
06:47:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000972 | ||
06:47:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001789 | ||
06:47:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012121 | ||
06:47:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
06:47:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001104 | ||
06:47:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
06:47:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
06:46:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 | ||
06:46:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
06:46:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
06:46:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
06:46:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
06:46:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
06:46:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
06:46:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
06:46:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
06:45:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
