Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:22:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,0008014 | ||
20:22:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007833 | ||
20:22:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00049332 | ||
20:22:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
20:22:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008897 | ||
20:22:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0002273 | ||
20:22:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00038837 | ||
20:22:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001159 | ||
20:22:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005613 | ||
20:22:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013655 | ||
20:21:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001487 | ||
20:21:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001428 | ||
20:21:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
20:21:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
20:21:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
20:21:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002065 | ||
20:21:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017372 | ||
20:21:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002076 | ||
20:21:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
20:21:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 |
