Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:23:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
00:23:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
00:22:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000401 | ||
00:22:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000517 | ||
00:22:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:22:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002487 | ||
00:22:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:22:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000019 | ||
00:22:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000716 | ||
00:22:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000424 | ||
00:22:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012124 | ||
00:22:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001137 | ||
00:22:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:22:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000093 | ||
00:21:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015493 | ||
00:21:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000781 | ||
00:21:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003029 | ||
00:21:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00021518 | ||
00:21:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010544 | ||
00:21:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
