Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:02:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
00:02:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
00:02:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000694 | ||
00:01:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
00:01:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011787 | ||
00:01:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004125 | ||
00:01:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000734 | ||
00:01:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002364 | ||
00:01:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
00:01:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:01:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:01:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
00:01:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001279 | ||
00:00:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
00:00:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
00:00:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015845 | ||
00:00:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
00:00:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:00:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001413 | ||
00:00:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 |
