Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:39:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
00:39:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
00:39:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
00:39:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
00:39:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004953 | ||
00:39:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001036 | ||
00:38:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000629 | ||
00:38:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
00:38:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:38:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 | ||
00:38:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022576 | ||
00:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
00:38:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
00:38:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
00:37:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000851 | ||
00:37:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
00:37:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
00:37:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
00:37:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
00:37:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 |
