Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:09:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
00:09:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
00:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
00:08:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000701 | ||
00:08:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000547 | ||
00:08:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000585 | ||
00:08:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001271 | ||
00:08:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001285 | ||
00:08:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002143 | ||
00:08:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001158 | ||
00:08:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000101 | ||
00:08:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001694 | ||
00:08:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
00:08:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012178 | ||
00:08:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000553 | ||
00:08:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:07:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
00:07:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
00:07:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012251 | ||
00:07:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 |
