Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:18:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 | ||
23:18:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002078 | ||
23:18:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:18:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000055 | ||
23:18:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
23:17:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000944 | ||
23:17:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001733 | ||
23:17:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000593 | ||
23:17:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:17:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000527 | ||
23:17:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
23:17:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000789 | ||
23:17:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000065 | ||
23:17:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001096 | ||
23:17:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
23:17:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001066 | ||
23:17:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001229 | ||
23:17:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001399 | ||
23:16:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
23:16:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
