Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:39:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
18:39:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001028 | ||
18:39:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004355 | ||
18:39:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:39:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 | ||
18:39:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000564 | ||
18:39:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001295 | ||
18:39:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
18:39:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:39:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:39:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:39:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000497 | ||
18:38:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
18:38:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001986 | ||
18:38:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,0001607 | ||
18:38:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00017721 | ||
18:38:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00019043 | ||
18:38:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018453 | ||
18:38:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018175 | ||
18:38:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00017539 |
