Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:03:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002556 | ||
15:03:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:03:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001218 | ||
15:03:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
15:03:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
15:03:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001421 | ||
15:03:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
15:03:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
15:03:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001147 | ||
15:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
15:02:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
15:02:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000875 | ||
15:02:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009147 | ||
15:02:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006013 | ||
15:02:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:02:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000699 | ||
15:02:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001924 | ||
15:02:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
15:02:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013169 | ||
15:01:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000136 |
