Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:27:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001221 | ||
17:27:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
17:27:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
17:27:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000314 | ||
17:27:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000656 | ||
17:27:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001785 | ||
17:26:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:26:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000583 | ||
17:26:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000881 | ||
17:26:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001323 | ||
17:26:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
17:26:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:26:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 | ||
17:26:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
17:26:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
17:26:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000481 | ||
17:26:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000614 | ||
17:26:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000037 | ||
17:25:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000569 | ||
17:25:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000634 |
